Nhiễm virus Nipah là một bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người, có thể lây truyền qua thực phẩm bị ô nhiễm hoặc trực tiếp từ người sang người. Ở người bị nhiễm, virus gây ra nhiều triệu chứng khác nhau, từ nhiễm trùng không triệu chứng đến bệnh hô hấp cấp tính và viêm não gây tử vong. Trong bối cảnh thế giới cảnh giác với các mầm bệnh mới nổi từ động vật, bệnh nhiễm virus Nipah một lần nữa khiến dư luận xôn xao khi ổ dịch mới bùng phát tại bang West Bengal, Ấn Độ vào tháng 1/2026. Với 5 ca được xác định (chủ yếu là nhân viên y tế tại bệnh viện tư nhân gần Kolkata), trong đó một số trường hợp nguy kịch, hôn mê sâu và hàng trăm người tiếp xúc bị cách ly theo dõi, tình trạng này nhắc chúng ta về mối đe dọa tiềm ẩn từ một trong những virus gây tử vong với tỷ lệ cao (40-75%) mà nhân loại từng biết.
Các nước láng giềng như Thái Lan, Nepal, Bangladesh, Trung Quốc đã tăng cường sàng lọc tại sân bay. Tại Việt Nam, nhiễm virus Nipah được xếp vào bệnh truyền nhiễm nhóm A. Vì thế, dù chưa ghi nhận ca bệnh nào, Bộ Y tế và các trung tâm kiểm soát bệnh tật (như HCDC) đang tăng cường giám sát y tế biên giới, đặc biệt với người nhập cảnh từ khu vực có dịch.
- Tác nhân gây bệnh, đường lây
Virus Nipah (tên khoa học: Henipavirus nipahense hoặc NiV) là một loại virus lây truyền từ động vật sang người cực kỳ nguy hiểm, thuộc họ Paramyxoviridae, chi Henipavirus. Đây là một trong những mầm bệnh có tỷ lệ tử vong cao nhất mà nhân loại từng biết và hiện vẫn chưa có vaccine phòng ngừa hay thuốc điều trị đặc hiệu được cấp phép sử dụng rộng rãi.
Virus Nipah lần đầu tiên được phát hiện vào năm 1999 sau một đợt bùng phát tại Malaysia và Singapore, khiến hơn 100 người tử vong và hơn một triệu con lợn phải bị tiêu hủy để ngăn chặn dịch bệnh virus Nipah. Tên gọi “Nipah” xuất phát từ một ngôi làng nơi ghi nhận ổ dịch đầu tiên.
Dơi ăn quả là vật chủ tự nhiên, virus tồn tại trong nước tiểu, phân và nước bọt của dơi nhưng không làm dơi bị bệnh; lợn là vật chủ trung gian phổ biến nhất.
Đường lây của virus Nipah
Người có thể nhiễm bệnh do tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết, máu, mô của động vật nhiễm bệnh (dơi, lợn) hoặc do ăn/uống thực phẩm bị nhiễm (nước dừa, nhựa cây chà là tươi bị dơi nhiễm bệnh làm bẩn bằng nước tiểu/nước bọt; trái cây rơi dưới đất bị nhiễm).
Bệnh còn lây từ người sang người qua tiếp xúc gần với dịch tiết đường hô hấp, nước bọt, dịch cơ thể của người bệnh (thường xảy ra trong gia đình hoặc môi trường bệnh viện). Đây là lý do đợt bùng phát gần đây ở Ấn Độ có liên quan đến nhân viên y tế.
- Triệu chứng bệnh
Thời gian ủ bệnh thường từ 4 đến 14 ngày; có trường hợp ủ bệnh kéo dài 45 ngày.
Bệnh có thể từ không triệu chứng đến nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính, co giật và viêm não gây tử vong. Người nhiễm bệnh ban đầu sẽ xuất hiện các triệu chứng như nhiễm virus hô hấp bao gồm: sốt, đau đầu, đau cơ, nôn mửa và đau họng. Sau đó có thể là chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn ý thức và các dấu hiệu thần kinh cho thấy viêm não cấp tính. Một số người cũng có thể bị viêm phổi không điển hình và các vấn đề hô hấp nghiêm trọng, bao gồm suy hô hấp cấp. Viêm não và co giật xảy ra trong các trường hợp nặng, tiến triển đến hôn mê trong vòng 24 đến 48 giờ.
Người bệnh có thể hồi phục hoàn toàn, một số người bệnh bị các di chứng thần kinh sau viêm não cấp tính như suy giảm trí nhớ, thay đổi tính cách như dễ cáu gắt, trầm cảm hoặc lo âu, co giật kéo dài, mất khả năng điều khiển cơ thể và khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Có những trường hợp sau nhiều tháng hoặc nhiều năm, các dấu hiệu nhiễm trùng tiềm ẩn do virus tái hoạt động vẫn xuất hiện.
Tỷ lệ tử vong do nhiễm virus Nipah ước tính từ 40–75% nhưng có thể thay đổi tùy theo từng đợt bùng phát, tùy thuộc vào công tác giám sát và quản lý lâm sàng ở các khu vực bị ảnh hưởng.
- Chẩn đoán
Chẩn đoán nhiễm virus Nipah (NiV) là một thách thức vì ở giai đoạn đầu, các triệu chứng nếu có rất giống với các bệnh nhiễm virus hô hấp, sốt xuất huyết hoặc viêm não khác. Việc chẩn đoán thường kết hợp giữa các triệu chứng lâm sàng không điển hình như trên, quan trọng là khai thác các yếu tố dịch tễ và các xét nghiệm chuyên biệt.
3.1. Dịch tễ học: Nghi ngờ nhiễm virus Nipah nếu bệnh nhân có các yếu tố sau:
- Vùng địa lý: Sống hoặc vừa trở về từ vùng có dịch.
- Tiếp xúc: Tiếp xúc với dơi ăn quả, uống nước nhựa cây chà là sống, hoặc tiếp xúc gần với người bệnh/lợn bệnh.
3.2. Xét nghiệm: Tùy vào giai đoạn của bệnh mà các phương pháp xét nghiệm sẽ khác nhau
– Giai đoạn cấp tính
- RT-PCR (Real-time Polymerase Chain Reaction): Đây là phương pháp phổ biến và chính xác nhất. Bệnh phẩm: Dịch ngoáy họng và mũi; Nước tiểu; Máu; Dịch não tủy (nếu có triệu chứng viêm não).
- Phân lập virus: Nuôi cấy virus từ bệnh phẩm. Tuy nhiên, việc này cực kỳ nguy hiểm và chỉ được thực hiện ở các phòng thí nghiệm có độ an toàn sinh học cấp 4 (BSL-4).
– Giai đoạn muộn hoặc sau khi hồi phục:
ELISA (Enzyme-linked immunosorbent assay): Tìm kháng thể IgM. IgG
- Điều trị và phòng ngừa
3.1. Điều trị: Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu và cũng chưa có vaccine cho người. Điều trị chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ tích cực để giảm nhẹ triệu chứng.
3.2. Phòng ngừa:
- Tránh tiếp xúc với lợn và dơi ở vùng có dịch.
- Không uống nước nhựa cây chà là tươi (nên đun sôi trước khi dùng).
- Rửa sạch và gọt vỏ trái cây.
- Đeo đồ bảo hộ (khẩu trang, găng tay) khi chăm sóc người bệnh.
- Người đi từ vùng dịch về, tự theo dõi sức khỏe trong 14-21 ngày; nếu sốt, đau đầu, chóng mặt cần đến cơ sở y tế ngay và khai báo tiền sử dịch tễ.
TS.BS. Lê Mạnh Hùng (tổng hợp)

